thống suất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉ huy toàn bộ, lãnh đạo tất cả: Từ này dùng để chỉ hành động nắm quyền chỉ huy tối cao, điều khiển toàn bộ một lực lượng, đặc biệt là quân đội. Đây là một từ cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc văn bản lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị tướng tài ba được vua cử đi thống suất ba quân. (Vị tướng tài ba được vua cử đi chỉ huy toàn bộ ba quân.)
- Ông ấy thống suất một đạo quân hùng mạnh tiến về kinh thành. (Ông ấy chỉ huy một đạo quân hùng mạnh tiến về kinh thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thống suất binh mã": chỉ huy toàn bộ quân lính và ngựa chiến (tức là toàn bộ lực lượng quân sự).
- Vị nguyên soái thống suất binh mã ra trận. (Vị nguyên soái chỉ huy toàn bộ lực lượng ra trận.)
"thống suất toàn quân": chỉ huy toàn bộ quân đội.
- Lệnh của người thống suất toàn quân phải được tuân theo. (Lệnh của người chỉ huy toàn bộ quân đội phải được tuân theo.)
Biến thể và từ gần giống
Thống lĩnh (động từ): chỉ huy, lãnh đạo một lực lượng. Đây là từ có nghĩa tương đương và được dùng phổ biến hơn "thống suất".
- Ông được giao nhiệm vụ thống lĩnh hải quân. (Ông được giao nhiệm vụ chỉ huy hải quân.)
Tổng chỉ huy (danh từ): người đứng đầu, nắm quyền chỉ huy cao nhất.
- Tổng chỉ huy mặt trận ra lệnh tấn công. (Người chỉ huy cao nhất của mặt trận ra lệnh tấn công.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ huy: điều khiển, lãnh đạo (một nhóm người, một tổ chức).
- Lãnh đạo: dẫn dắt, đứng đầu một tập thể.
- Cầm quân: chỉ huy quân đội (từ này nhấn mạnh khía cạnh quân sự).
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ: "Thống suất" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "chỉ huy", "thống lĩnh" hoặc "lãnh đạo" thay thế.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết kiếm hiệp, hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, cổ kính.
- Chỉ huy tất cả quân sĩ (cũ).